Son kem ẩm mịn lì làm mờ rãnh môi Catrice Pillow Like Matte Lip Mousse

  • SKU:
  • (0)

  • Đã bán: 0
  • Còn: 100 sản phẩm
219,000 đ 229,000 đ 4% giảm
Màu sắc
  • Miễn phí vận chuyển

    Miễn phí vận chuyển

    Miễn phí vận chuyển cho đơn hàng từ 800K

  • Đổi trả dễ dàng

    Đổi trả dễ dàng

    Có thể đổi trả hàng dễ dàng trong vòng 15 ngày

  • hỗ trợ 24/7

    hỗ trợ 24/7

    Tổng đài Online hỗ trợ khách hàng 24/7 miễn phí

  • thanh toán linh hoạt

    thanh toán linh hoạt

    Thanh toán bằng các thẻ tín dụng, Internet Banking, COD

Hỗ trợ nhanh

THÔNG TIN NHÃN PHỤ

Sản phẩm Son kem ẩm mịn lì làm mờ rãnh môi Catrice Pillow Like Matte Lip Mousse

Danh sách các màu

010 Blurreal; 020 Air Affair; 030 Mousse-t Be Love; 040 Whip It Good; 050 Red-y Or Not; 060 Dream On, Matte

Công dụng

Chất son mỏng nhẹ, lướt êm ái trên môi, bền màu lâu trôi, không gây khô môi.

Hướng dẫn sử dụng

Bước 1 : Làm sạch môi.

Bước 2: Dùng cọ lấy 1 lượng son vừa phải thoa lên môi.

Bước 3: Thoa lên đỉnh môi trên.

Bước 4: Bặm môi.

*Lưu ý khi sử dụng :

Nên tẩy tế bào chết cho môi đều đặn 2-3 lần mỗi tuần để giúp sản phẩm phát huy hiệu quả tối đa.

Vào cuối ngày cần tẩy trang cho môi kĩ càng bằng các sản phẩm chuyên dụng.

Thành phần

010 Blurreal

DIMETHICONE, DIMETHICONE CROSSPOLYMER, VP/HEXADECENE COPOLYMER, SILICA, CETYL PEG/PPG-10/1 DIMETHICONE, POLYGLYCERYL-2 TRIISOSTEARATE, VINYL DIMETHICONE/METHICONE SILSESQUIOXANE CROSSPOLYMER, TRIBEHENIN, DIISOSTEARYL MALATE, SORBITAN ISOSTEARATE, METHICONE, ETHYLHEXYLGLYCERIN, PHENOXYETHANOL, PARFUM (FRAGRANCE), ALUMINUM HYDROXIDE, CI 15850 (RED 6 LAKE), CI 15850 (RED 7 LAKE), CI 77491 (IRON OXIDES), CI 77492 (IRON OXIDES), CI 77499 (IRON OXIDES), CI 77891 (TITANIUM DIOXIDE). 

020 Air Affair

DIMETHICONE, DIMETHICONE CROSSPOLYMER, VP/HEXADECENE COPOLYMER, SILICA, CETYL PEG/PPG-10/1 DIMETHICONE, POLYGLYCERYL-2 TRIISOSTEARATE, VINYL DIMETHICONE/METHICONE SILSESQUIOXANE CROSSPOLYMER, TRIBEHENIN, DIISOSTEARYL MALATE, SORBITAN ISOSTEARATE, METHICONE, ETHYLHEXYLGLYCERIN, PHENOXYETHANOL, PARFUM (FRAGRANCE), ALUMINUM HYDROXIDE, CI 15850 (RED 6 LAKE), CI 15850 (RED 7 LAKE), CI 77491 (IRON OXIDES), CI 77499 (IRON OXIDES), CI 77891 (TITANIUM DIOXIDE). 

030 Mousse-t Be Love

DIMETHICONE, DIMETHICONE CROSSPOLYMER, VP/HEXADECENE COPOLYMER, SILICA, CETYL PEG/PPG-10/1 DIMETHICONE, POLYGLYCERYL-2 TRIISOSTEARATE, VINYL DIMETHICONE/METHICONE SILSESQUIOXANE CROSSPOLYMER, TRIBEHENIN, DIISOSTEARYL MALATE, SORBITAN ISOSTEARATE, METHICONE, ETHYLHEXYLGLYCERIN, PHENOXYETHANOL, PARFUM (FRAGRANCE), ALUMINUM HYDROXIDE, CI 15850 (RED 6 LAKE), CI 15850 (RED 7 LAKE), CI 45410 (RED 27 LAKE), CI 77491 (IRON OXIDES), CI 77499 (IRON OXIDES), CI 77891 (TITANIUM DIOXIDE). 

040 Whip It Good

DIMETHICONE, DIMETHICONE CROSSPOLYMER, VP/HEXADECENE COPOLYMER, SILICA, CETYL PEG/PPG-10/1 DIMETHICONE, POLYGLYCERYL-2 TRIISOSTEARATE, VINYL DIMETHICONE/METHICONE SILSESQUIOXANE CROSSPOLYMER, TRIBEHENIN, DIISOSTEARYL MALATE, SORBITAN ISOSTEARATE, METHICONE, ETHYLHEXYLGLYCERIN, PHENOXYETHANOL, PARFUM (FRAGRANCE), ALUMINUM HYDROXIDE, CI 15850 (RED 6 LAKE), CI 15985 (YELLOW 6 LAKE), CI 77491 (IRON OXIDES), CI 77492 (IRON OXIDES), CI 77499 (IRON OXIDES), CI 77891 (TITANIUM DIOXIDE). 

050 Red-y Or Not

DIMETHICONE, DIMETHICONE CROSSPOLYMER, VP/HEXADECENE COPOLYMER, SILICA, CETYL PEG/PPG-10/1 DIMETHICONE, POLYGLYCERYL-2 TRIISOSTEARATE, VINYL DIMETHICONE/METHICONE SILSESQUIOXANE CROSSPOLYMER, TRIBEHENIN, DIISOSTEARYL MALATE, SORBITAN ISOSTEARATE, METHICONE, ETHYLHEXYLGLYCERIN, PHENOXYETHANOL, PARFUM (FRAGRANCE), ALUMINUM HYDROXIDE, CI 15850 (RED 6 LAKE), CI 15850 (RED 7 LAKE), CI 15985 (YELLOW 6 LAKE), CI 77491 (IRON OXIDES), CI 77499 (IRON OXIDES), CI 77891 (TITANIUM DIOXIDE). 

060 Dream On, Matte

DIMETHICONE, DIMETHICONE CROSSPOLYMER, VP/HEXADECENE COPOLYMER, SILICA, CETYL PEG/PPG-10/1 DIMETHICONE, POLYGLYCERYL-2 TRIISOSTEARATE, VINYL DIMETHICONE/METHICONE SILSESQUIOXANE CROSSPOLYMER, TRIBEHENIN, DIISOSTEARYL MALATE, SORBITAN ISOSTEARATE, METHICONE, ETHYLHEXYLGLYCERIN, PHENOXYETHANOL, PARFUM (FRAGRANCE), ALUMINUM HYDROXIDE, CI 15850 (RED 7 LAKE), CI 15985 (YELLOW 6 LAKE), CI 77491 (IRON OXIDES), CI 77499 (IRON OXIDES), CI 77891 (TITANIUM DIOXIDE).

Bảo quản

Nơi khô ráo thoáng mát tránh ánh nắng trực tiếp.

Lưu ý

Không sử dụng sản phẩm đã hết hạn.

Trọng lượng tịnh

2,8ml

Tổ chức chịu trách nhiệm về hàng hóa ở nước ngoài

Cosnova GmbH
Địa chỉ: Am Limespark 2, 65843 Sulzbach, Germany

 

Nhập khẩu và phân phối độc quyền, chịu trách nhiệm về sản phẩm tại Việt Nam

CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU TỔNG HỢP MINH KHÔI
Địa chỉ: LoG41, khu TĐC LK19a, LK19b.X7, Phường Dương Nội, Thành phố Hà Nội, Việt Nam.

Chăm sóc khách hàng

19009007 – 0787.816.789

Số công bố

296614/25/CBMP-QLD

Số lô

In trên bao bì sản phẩm

NSX

In trên bao bì sản phẩm

HSD

36 tháng kể từ ngày sản xuất

Xuất xứ

Trung Quốc

Đánh giá trung bình

(0 đánh giá)

0

  • 5
    0 đánh giá
  • 4
    0 đánh giá
  • 3
    0 đánh giá
  • 2
    0 đánh giá
  • 1
    0 đánh giá

Chia sẻ nhận xét của bạn

Đánh giá bài viết*

Bạn cảm thấy thế nào về sản phẩm

Chưa có bài đánh giá.

0 Câu hỏi

Giỏ hàng của tôi

Bạn chưa sản phẩm nào trong giỏ hàng !

Tổng giá trị đơn hàng 0 đ
Tổng đơn hàng 0 đ
Thanh toán ngay Xem giỏ hàng